GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sharikadze, Vaxtang
13629239 0 0
S
Sharmazanashvili, Giorgi
13645269 0 0
S
Sharvadze, Ivane
13625721 0 0
S
Sharvashidze, Tornike
13622811 0 0
S
Sharvashidze, Tsotne
13644190 0 0
S
Shashiashvili, Kakhaber
13636243 0 0
S
Shashikadze, Nini
13648080 0 0
S
Shashviashvili, Ioseb
13619411 0 0
S
Shatakishvili, Gega
13624067 0 0
S
Shatakishvili, Nino
13608460 0 0
S
Shatirishvili, Ilia
13642090 0 0
S
Shatirishvili, Zviad
13609270 0 0
S
Shavadze, Anri
13624032 0 0
S
Shavadze, Daviti
13653075 0 0
S
Shavadze, Jambul
13611283 0 0
S
Shavadze, Luka
13648586 0 0
S
Shavadze, Mari
13648594 0 0
13651897 0 24 Xem chi tiết
S
Shavadze, Rezi
13647520 0 0
S
Shavelashvili, Givi
13631861 0 0
S
Sharikadze, Vaxtang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharmazanashvili, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharvadze, Ivane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharvashidze, Tornike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharvashidze, Tsotne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shashiashvili, Kakhaber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shashikadze, Nini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shashviashvili, Ioseb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatakishvili, Gega
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatakishvili, Nino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatirishvili, Ilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatirishvili, Zviad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Anri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Daviti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Jambul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Mari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
24
S
Shavadze, Rezi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shavelashvili, Givi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0