GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sanidze, Davit
13613049 0 0
S
Sanikidze, Alexandre
13623850 0 0
S
Sanikidze, Baia
13615165 0 0
S
Sanikidze, Gabrieli
13652923 0 0
S
Sanikidze, Gela
13625365 0 0
S
Sanikidze, Giorgi
13629557 0 0
S
Sanikidze, Giorgi
13625349 0 0
S
Sanikidze, Lado
13624210 0 0
S
Sanikidze, Saba
13627864 0 0
S
Sanodze, Gia
13622870 0 0
S
Sanosyan, Suren
13632043 0 0
S
Sanosyan, Vahagn
13632051 0 0
S
Santuryan, Denis
13607111 0 0
S
Sapanadze, Davit
13634402 0 0
S
Saparidze, Nia
13643274 0 0
S
Saparyan, Levon
13634984 0 0
S
Saralidze, Irakli
13606468 0 0
S
Saralidze, Mariam
13620789 0 0
S
Sarazhinski, Maksin
13654748 0 0
S
Sardadze, Mikheil
13645595 0 0
S
Sanidze, Davit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Alexandre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Baia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Gabrieli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Gela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Lado
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanikidze, Saba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanodze, Gia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanosyan, Suren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sanosyan, Vahagn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Santuryan, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sapanadze, Davit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saparidze, Nia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saparyan, Levon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saralidze, Irakli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saralidze, Mariam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sarazhinski, Maksin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sardadze, Mikheil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0