GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Misheladze, Lika
13653660 0 0
M
Mishvidze, Giorgi
13639404 0 0
M
Misoyan, Sergei
13616889 0 0
M
Mkalavishvili, Mate
13649892 0 0
M
Mkhchyan, Vardan
13607596 0 0
M
Mkheidze, Mariam
13607820 0 0
M
Mkrtchyan, Alexi
13614240 0 0
M
Mkrtchyan, Rima
13619934 0 0
M
Mkurnali, Anastasia
13654276 0 0
M
Mkurnalidze, Luka
13641158 0 0
M
Modebadze, Ioane
13644742 0 0
M
Modebadze, Luka
13644726 0 0
M
Modebadze, Luka
13643541 0 0
M
Modebadze, Nodar
13614495 0 0
M
Modebadze, Teimuraz
13618180 0 0
M
Mohammadibahmanabad, Mahdi
13638998 0 0
M
Molodchii, Maksim
13626710 0 0
M
Moralishvili, Gvantsa
13652974 0 0
M
Morchadze, Elguja
13617630 0 0
M
Morchiashvili, Davit
13627503 0 0
M
Misheladze, Lika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mishvidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misoyan, Sergei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkalavishvili, Mate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhchyan, Vardan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkheidze, Mariam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkrtchyan, Alexi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkrtchyan, Rima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkurnali, Anastasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkurnalidze, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modebadze, Ioane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modebadze, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modebadze, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modebadze, Nodar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modebadze, Teimuraz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadibahmanabad, Mahdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Molodchii, Maksim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moralishvili, Gvantsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morchadze, Elguja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morchiashvili, Davit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0