GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kldiashvili, Medea
13627945 0 0
K
Kldiashvili, Tamar
13633511 0 0
K
Klibadze, Zurab
13649647 0 0
K
Kobaidze, Dachi
13649655 0 0
K
Kobaidze, Koba
13618482 0 0
K
Kobaidze, Koba Nik
13654250 0 0
K
Kobaidze, Luka
13654691 0 0
K
Kobaidze, Mikheil
13645846 0 0
K
Kobaidze, Simon
13645439 0 0
K
Kobakhidze, Giorgi
13614185 0 0
K
Kobakhidze, Giorgi
13627643 0 0
K
Kobakhidze, Irakli
13641620 0 0
K
Kobakhidze, Mikheil
13618172 0 0
K
Kobakhidze, Nikoloz
13641476 0 0
K
Kobakhidze, Zurab
13631217 0 0
K
Kobakhidze, davit
13609521 0 0
K
Kobalava, Mariam
13608452 0 0
K
Kobalia, Dima
13621076 0 0
K
Kobalia, Nikoloz
13613790 0 0
K
Kobalidze, Gvantsa
13640860 0 0
K
Kldiashvili, Medea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kldiashvili, Tamar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klibadze, Zurab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Dachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Koba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Koba Nik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Mikheil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobaidze, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Irakli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Mikheil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Nikoloz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, Zurab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobakhidze, davit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobalava, Mariam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobalia, Dima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobalia, Nikoloz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobalidze, Gvantsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0