GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gengiuri, Dachi
13638777 0 0
G
Georgieva, Milena
13618431 0 0
G
Gergeshelidze, Nino
13609734 0 0
G
Gergidze, Ekaterine
13647270 0 0
G
Getia, Marta
13621190 0 0
G
Getsadze, Revaz
13634267 0 0
G
Ghachava, Aleksandre
13650718 0 0
G
Ghachava, Nodar
13615505 0 0
G
Ghaghanidze, Ani
13653709 0 0
G
Ghaghanidze, Giorgi
13650904 0 0
G
Ghambashidze, Magda
13629727 0 0
G
Ghambashidze, Teimuraz
13615564 0 0
G
Ghambashidze,ilia
13644955 0 0
G
Gharibashvili, Varlam
13633406 0 0
G
Ghazhonia, Giorgi
13640488 0 0
G
Ghelaghutashvili, Givi
13624199 0 0
G
Ghelaghutashvili, Vakhtang
13639790 0 0
G
Ghibradze, Gabriel
13654527 0 0
G
Ghibradze, Nikoloz
13654535 0 0
G
Ghibradze, Sandro
13619870 0 0
G
Gengiuri, Dachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Georgieva, Milena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gergeshelidze, Nino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gergidze, Ekaterine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Getia, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Getsadze, Revaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghachava, Aleksandre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghachava, Nodar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghaghanidze, Ani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghaghanidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghambashidze, Magda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghambashidze, Teimuraz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghambashidze,ilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gharibashvili, Varlam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghazhonia, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghelaghutashvili, Givi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghelaghutashvili, Vakhtang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghibradze, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghibradze, Nikoloz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghibradze, Sandro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0