GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Danatchrelashvili, Gabriel
13653601 0 0
D
Danelia, Lasha
13609068 0 0
D
Danelia, Nia
13615386 0 0
D
Dangadze, Andria
13643746 0 0
D
Dangadze, Mate
13643754 0 0
D
Darakhvelidze, Anastasia
13635611 0 0
D
Darakhvelidze, Daduna
13635620 0 0
D
Darakhvelidze, Giorgi
13631640 0 0
D
Darakhvelidze, Lana
13635638 0 0
D
Darakhvelidze, Nata
13623206 0 0
D
Darchia, Mariam
13641751 0 0
D
Darchia, Misha
13654810 0 0
D
Darjania, Zurab
13610694 0 0
D
Darsalia, Ilia
13626396 0 0
D
Dashniani, Baadur
13616420 0 0
D
Dashniani, Meri
13616480 0 0
D
Dateshidze, Barbare
13632353 0 0
D
Dateshidze, Davit
13627660 0 0
D
Datuashvili, Lazare
13622331 0 0
D
Datunashvili, Ilia
13648110 0 0
D
Danatchrelashvili, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danelia, Lasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danelia, Nia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangadze, Andria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangadze, Mate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darakhvelidze, Anastasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darakhvelidze, Daduna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darakhvelidze, Giorgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darakhvelidze, Lana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darakhvelidze, Nata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darchia, Mariam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darchia, Misha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darjania, Zurab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darsalia, Ilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashniani, Baadur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashniani, Meri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dateshidze, Barbare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dateshidze, Davit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Datuashvili, Lazare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Datunashvili, Ilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0