GCI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10700390 1709 16 Xem chi tiết
10700340 1708 5 Xem chi tiết
10700226 1704 22 Xem chi tiết
10700404 1684 6 Xem chi tiết
R
Royle, Nick
343408796 1669 0
10700170 1660 65 Xem chi tiết
10700129 1641 40 Xem chi tiết
10700374 1602 3 Xem chi tiết
10700510 1582 11 Xem chi tiết
K
Kerr, Matthew
10700358 1569 0
10700412 1511 27 Xem chi tiết
A
Allen, Archie
10700471 0 0
A
Arends, Lucas
10700552 0 0
B
Batchelor, Thomas
10700480 0 0
B
Bateman, Seth A
10700560 0 0
B
Batiste, Theo
10700420 0 0
B
Bezuidenhout, Liam
10700706 0 0
B
Buasra, Rainy
10700579 0 0
C
Clare, Sebastian
10700587 0 0
C
Cummins, Flynn
10700617 0 0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
6
R
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
11
K
Kerr, Matthew
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
27
A
Allen, Archie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Arends, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batchelor, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bateman, Seth A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Batiste, Theo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bezuidenhout, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buasra, Rainy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clare, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummins, Flynn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0