GAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Njie, Momodou
21100020 CM 2205 0
21100039 FM 2069 38 Xem chi tiết
21100241 CM 1951 8 Xem chi tiết
C
Camara, Ousman
21100837 1941 0
21100055 1939 17 Xem chi tiết
21100063 1910 16 Xem chi tiết
C
Ceesay, Buba Omar
21100802 1881 0
21100071 1880 13 Xem chi tiết
21100306 CM 1837 16 Xem chi tiết
21100080 1835 10 Xem chi tiết
C
Chukwudi, Ogbuehi Peter
21100845 1833 0
J
Jallow, Mustapha
21100349 1826 0
M
Mboob, Habib
21100179 1806 0
S
Singhateh, Ousman
21100462 1805 0
K
Kaba, Jimmy Ebrahima
21100357 1791 0
D
Dabo, Muhammed Mustapha
21100721 1788 0
21100586 1783 2 Xem chi tiết
21100128 1770 16 Xem chi tiết
T
Trawally, Momodou
21100195 1761 0
R
Riley, James Mathew
21100705 1747 0
N
Njie, Momodou
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8
C
Camara, Ousman
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
16
C
Ceesay, Buba Omar
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
10
C
Chukwudi, Ogbuehi Peter
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
J
Jallow, Mustapha
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
M
Mboob, Habib
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
S
Singhateh, Ousman
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
K
Kaba, Jimmy Ebrahima
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
D
Dabo, Muhammed Mustapha
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
16
T
Trawally, Momodou
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
R
Riley, James Mathew
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0