GAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Njie, Momodou
21100020 CM 2205 0
21100039 FM 2076 38 Xem chi tiết
21100241 CM 1951 8 Xem chi tiết
C
Camara, Ousman
21100837 1941 0
21100055 1938 17 Xem chi tiết
21100063 1910 16 Xem chi tiết
C
Chukwudi, Ogbuehi Peter
21100845 1887 0
C
Ceesay, Buba Omar
21100802 1881 0
21100071 1880 13 Xem chi tiết
21100306 CM 1824 16 Xem chi tiết
M
Mboob, Habib
21100179 1806 0
21100608 1803 1 Xem chi tiết
21100080 1803 10 Xem chi tiết
K
Kaba, Jimmy Ebrahima
21100357 1791 0
D
Dabo, Muhammed Mustapha
21100721 1788 0
J
Jallow, Mustapha
21100349 1788 0
21100586 1783 2 Xem chi tiết
21100128 1770 16 Xem chi tiết
T
Trawally, Momodou
21100195 1761 0
S
Singhateh, Ousman
21100462 1760 0
N
Njie, Momodou
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8
C
Camara, Ousman
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
16
C
Chukwudi, Ogbuehi Peter
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
C
Ceesay, Buba Omar
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
16
M
Mboob, Habib
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
10
K
Kaba, Jimmy Ebrahima
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
D
Dabo, Muhammed Mustapha
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
J
Jallow, Mustapha
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
16
T
Trawally, Momodou
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
S
Singhateh, Ousman
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0