FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fromage, Alain
80429378 1696 0
G
Gely, Hugo
20612818 1696 0
687510 1696 9 Xem chi tiết
653036603 1696 2 Xem chi tiết
G
Grand, Victor
652058476 1696 0
20653476 1696 27 Xem chi tiết
676926 1696 4 Xem chi tiết
H
Hachem, Taissir
36080993 1696 0
651039877 1696 6 Xem chi tiết
20632410 1696 2 Xem chi tiết
H
Heymes, Emilie
36024660 1696 0
I
Iskra, Jonathan
80430864 1696 0
I
Isorez, Jean-Claude
26098148 1696 0
L
Legendre, Regis
651021463 1696 0
L
Lepetz, Titouan
36071226 1696 0
M
Malkov, Boris
651050420 1696 0
45105782 1696 4 Xem chi tiết
M
Martineau, Cyril
652002845 1696 0
M
Martoglio, Damien
560030704 1696 0
M
Mendes, Martin
80465005 1696 0
F
Fromage, Alain
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
G
Grand, Victor
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
4
H
Hachem, Taissir
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
H
Heymes, Emilie
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
I
Iskra, Jonathan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
I
Isorez, Jean-Claude
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
L
Legendre, Regis
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
L
Lepetz, Titouan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Malkov, Boris
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
4
M
Martineau, Cyril
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Martoglio, Damien
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mendes, Martin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0