FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
20637462 1719 1 Xem chi tiết
L
Levy, David
551059991 1719 0
M
Mansais, Maxence
653011830 1719 0
20648898 1719 1 Xem chi tiết
20621159 1719 15 Xem chi tiết
M
Moula, Guillaume
26060574 1719 0
80456146 1719 6 Xem chi tiết
P
Paris, Jerome
80448070 1719 0
P
Parriaud, Jeremy
20622384 1719 0
645125 1719 5 Xem chi tiết
663247 1719 26 Xem chi tiết
P
Piel-Flamme, Francois
80490395 1719 0
P
Poissonnier, Alban
26096862 1719 0
20632487 1719 2 Xem chi tiết
P
Pronost, Joseph
45110271 1719 0
20608101 1719 1 Xem chi tiết
667730 1719 11 Xem chi tiết
R
Rubington, Antoine
26069300 1719 0
S
Santryan, Davit
651006758 1719 0
S
Schneider, Eric
652013901 1719 0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
M
Mansais, Maxence
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
15
M
Moula, Guillaume
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
6
P
Paris, Jerome
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
P
Parriaud, Jeremy
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
26
P
Piel-Flamme, Francois
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
P
Poissonnier, Alban
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2
P
Pronost, Joseph
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
11
R
Rubington, Antoine
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
S
Santryan, Davit
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Eric
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0