FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Delhommeau, Jeremy
26005450 1780 0
681733 1780 1 Xem chi tiết
D
Doucet, Mathieu
45181276 1780 0
620254 1780 44 Xem chi tiết
D
Dumont, Francois
45173958 1780 0
F
Falck, Marcel
36083070 1780 0
681199 1780 70 Xem chi tiết
F
Flauder, Bertrand
560060425 1780 0
676780 1780 4 Xem chi tiết
G
Giuliani, Giovane
651030322 1780 0
G
Gonzalez, Carlos
45156565 1780 0
610615 1780 29 Xem chi tiết
L
Lariviere, Pierre
672467 1780 0
20691840 1780 2 Xem chi tiết
646334 1780 5 Xem chi tiết
L
Limouse, Camille
652040194 1780 0
M
Maameri, Laurent
45178402 1780 0
M
Magueur, Jacques
26095793 1780 0
M
Mangiaracina, Franck
20603428 1780 0
36048607 1780 1 Xem chi tiết
D
Delhommeau, Jeremy
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
D
Doucet, Mathieu
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
44
D
Dumont, Francois
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
F
Falck, Marcel
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
70
F
Flauder, Bertrand
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
4
G
Giuliani, Giovane
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez, Carlos
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
29
L
Lariviere, Pierre
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
5
L
Limouse, Camille
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
M
Maameri, Laurent
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
M
Magueur, Jacques
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
M
Mangiaracina, Franck
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1