FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bonnet, Oscar
652087271 1785 0
697273 1785 8 Xem chi tiết
B
Bristica, Stephane
36006912 1785 0
C
Chemin, Jerome
20662700 1785 0
20635206 1785 11 Xem chi tiết
20694610 1785 3 Xem chi tiết
D
De Saint Florent, Hugues
45184399 1785 0
20664567 1785 11 Xem chi tiết
652006905 1785 20 Xem chi tiết
F
Foucade, Yohan
45108935 1785 0
G
Gillet, Eric
551035839 1785 0
26008327 1785 1 Xem chi tiết
631680 1785 5 Xem chi tiết
H
Hector, Christian
669334 1785 0
20677685 1785 10 Xem chi tiết
J
Joseph, Francis
639087 1785 0
L
Lambach, Nicolas
20688873 1785 0
L
Lattanzio, Daniel
527021181 1785 0
20689667 1785 1 Xem chi tiết
26009331 1785 1 Xem chi tiết
B
Bonnet, Oscar
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
8
B
Bristica, Stephane
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
C
Chemin, Jerome
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
3
D
De Saint Florent, Hugues
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20
F
Foucade, Yohan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
5
H
Hector, Christian
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
10
J
Joseph, Francis
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
L
Lambach, Nicolas
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
L
Lattanzio, Daniel
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1