FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
652130 1818 8 Xem chi tiết
20669542 1818 2 Xem chi tiết
L
Laurent, Eric
576062589 1818 0
20648006 1818 8 Xem chi tiết
26088550 1818 4 Xem chi tiết
20656530 1818 1 Xem chi tiết
M
Manaa, Adel
560025778 1818 0
664618 1818 11 Xem chi tiết
M
Matter, Etienne
551067013 1818 0
M
Misiaszek, Stephan
20604785 1818 0
M
Morales, Marcel
666890 1818 0
M
Mouhieddine, Hocine
45157820 1818 0
551036649 1818 10 Xem chi tiết
P
Paquereau-Gaboreau, Tanguy
652017354 1818 0
20607105 1818 2 Xem chi tiết
20655096 1818 10 Xem chi tiết
20637772 1818 2 Xem chi tiết
20695446 1818 9 Xem chi tiết
P
Prieur, Sylvain
20637845 1818 0
652920 1818 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
2
L
Laurent, Eric
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
1
M
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11
M
Matter, Etienne
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
M
Misiaszek, Stephan
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
M
Morales, Marcel
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
M
Mouhieddine, Hocine
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
10
P
Paquereau-Gaboreau, Tanguy
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
9
P
Prieur, Sylvain
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
8