FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
26067099 1820 5 Xem chi tiết
A
Allard, Joel
26036754 1819 0
A
Annosse, Aurelien
26067269 1819 0
663034 1819 11 Xem chi tiết
20643594 1819 1 Xem chi tiết
B
Besic, Mirzet
26046970 1819 0
B
Beucher, Gauthier
45119554 1819 0
655201 1819 4 Xem chi tiết
B
Boue, Philippe
560022302 1819 0
653017269 1819 29 Xem chi tiết
B
Bruyere, Yannick
26017830 1819 0
20684975 1819 7 Xem chi tiết
C
Cassis, Nicolas
560020725 1819 0
691240 1819 2 Xem chi tiết
C
Cathely, Francois
644684 1819 0
C
Chabe, Axel
651004470 1819 0
679607 1819 2 Xem chi tiết
609048 1819 7 Xem chi tiết
699292 1819 22 Xem chi tiết
D
Drogat, Ethan
560006994 1819 0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
5
A
Allard, Joel
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
A
Annosse, Aurelien
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
1
B
Besic, Mirzet
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
B
Beucher, Gauthier
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
4
B
Boue, Philippe
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
29
B
Bruyere, Yannick
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
C
Cassis, Nicolas
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
C
Cathely, Francois
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
22
D
Drogat, Ethan
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0