FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
668540 1822 49 Xem chi tiết
614599 1822 11 Xem chi tiết
P
Poirier, Pierre
36006190 1822 0
P
Poplin, David
20642504 1822 0
P
Prothon, Alain
20607857 1822 0
20608276 1822 3 Xem chi tiết
R
Robert, Gerard
668630 1822 0
20608691 1822 1 Xem chi tiết
20618948 1822 12 Xem chi tiết
20602499 1822 2 Xem chi tiết
T
Thomas, Alexis
677787 1822 0
26020718 1822 3 Xem chi tiết
649236 1822 23 Xem chi tiết
652037690 1822 1 Xem chi tiết
20690975 1822 24 Xem chi tiết
36068357 1821 1 Xem chi tiết
26064685 1821 2 Xem chi tiết
B
Ben Fraj, Hamza
36043729 1821 0
B
Bollet, Leon
653042212 1821 0
20694393 1821 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
11
P
Poirier, Pierre
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
P
Poplin, David
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
P
Prothon, Alain
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
3
R
Robert, Gerard
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
T
Thomas, Alexis
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
B
Ben Fraj, Hamza
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1