FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Couzereau, Leny
652000214 1853 0
36054232 1853 1 Xem chi tiết
652636 1853 6 Xem chi tiết
625612 1853 24 Xem chi tiết
20655037 1853 3 Xem chi tiết
45125414 1853 1 Xem chi tiết
45156042 1853 2 Xem chi tiết
F
Fontaine, Eva
652004821 1853 0
G
Gaborit, Laurent
20612745 1853 0
G
Gaborit, Nathan
682780 1853 0
667226 1853 33 Xem chi tiết
G
Giboreau, Romain
26098830 1853 0
G
Gjezi, Kristi
26007487 1853 0
551006448 1853 1 Xem chi tiết
G
Gosset, Christophe
652007120 1853 0
H
Heriveau, Edouard
26091100 1853 0
J
Jallu, Tristan
26012324 1853 0
M
Montout, Heny
26094843 1853 0
36079766 1853 4 Xem chi tiết
645524 1853 3 Xem chi tiết
C
Couzereau, Leny
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
2
F
Fontaine, Eva
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
G
Gaborit, Laurent
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
G
Gaborit, Nathan
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
33
G
Giboreau, Romain
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
G
Gjezi, Kristi
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
1
G
Gosset, Christophe
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
H
Heriveau, Edouard
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
J
Jallu, Tristan
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
M
Montout, Heny
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
3