FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
625833 1855 46 Xem chi tiết
603902 1855 64 Xem chi tiết
S
Serafini, Alexis
45162824 1855 0
625779 1855 7 Xem chi tiết
S
Stankowski, Francois
20615604 1855 0
656682 1855 2 Xem chi tiết
636134 1855 24 Xem chi tiết
653004 1855 18 Xem chi tiết
636215 1855 44 Xem chi tiết
651088177 1854 1 Xem chi tiết
A
Andreu, Alexandre
20616023 1854 0
676225 1854 2 Xem chi tiết
B
Benard, Pierre
651074990 1854 0
B
Briday, Teo
544094060 1854 0
20644736 1854 9 Xem chi tiết
B
Brun, Thomas
45142971 1854 0
697613 1854 7 Xem chi tiết
C
Ceccaldi, Adrien
26057689 1854 0
D
Dabrowski, Laurent
26090341 1854 0
D
De Martini, Frank-Alexander
651019680 1854 0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
64
S
Serafini, Alexis
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
7
S
Stankowski, Francois
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1
A
Andreu, Alexandre
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
2
B
Benard, Pierre
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9
B
Brun, Thomas
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
7
C
Ceccaldi, Adrien
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Laurent
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
D
De Martini, Frank-Alexander
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0