FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fesigny, Alexis
36087793 1866 0
80442951 1866 2 Xem chi tiết
G
Givernaud, Julien
20677561 1866 0
687618 1866 4 Xem chi tiết
676918 1866 3 Xem chi tiết
607320 1866 24 Xem chi tiết
20690142 1866 1 Xem chi tiết
K
Kallel, Samy
680621 1866 0
639559 1866 8 Xem chi tiết
L
Le, Tuan Anh
26029219 1866 0
L
Leprince, Solal
45151474 1866 0
620483 1866 76 Xem chi tiết
M
Mallet, Denis
657450 1866 0
M
Maria Paul, Ryan
45154155 1866 0
M
Massango, Mike
544090072 1866 0
672629 1866 4 Xem chi tiết
20680341 1866 9 Xem chi tiết
M
Michoulier, Yoann
527057879 1866 0
651664 1866 1 Xem chi tiết
651192 1866 1 Xem chi tiết
F
Fesigny, Alexis
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
2
G
Givernaud, Julien
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
K
Kallel, Samy
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
8
L
Le, Tuan Anh
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
L
Leprince, Solal
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
76
M
Mallet, Denis
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
M
Maria Paul, Ryan
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
M
Massango, Mike
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
9
M
Michoulier, Yoann
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1