FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
20616228 1870 3 Xem chi tiết
20612958 1870 1 Xem chi tiết
H
Heinrich, Aurelien
20658621 1870 0
H
Hirth, Alexandre
45148988 1870 0
681520 1870 1 Xem chi tiết
20631375 1870 1 Xem chi tiết
L
Lehericey, Romain
36095877 1870 0
L
Lhostis, Lucie
45170371 1870 0
M
Marchand, Joseph
36034002 1870 0
M
Marquet, Roland
20603576 1870 0
622575 1870 24 Xem chi tiết
26072068 1870 5 Xem chi tiết
M
Meyer, Matthieu
26036932 1870 0
M
Michel, Jean-Luc
661325 1870 0
672700 1870 44 Xem chi tiết
P
Pinto Santos, Miguel
653004981 1870 0
P
Pop, Sorin
36035408 1870 0
R
Rabanes, Yannick
36013889 1870 0
R
Riss, Pascal
688614 1870 0
637530 1870 101 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
H
Heinrich, Aurelien
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
H
Hirth, Alexandre
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
L
Lehericey, Romain
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
L
Lhostis, Lucie
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
M
Marchand, Joseph
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
M
Marquet, Roland
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
5
M
Meyer, Matthieu
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Jean-Luc
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
44
P
Pinto Santos, Miguel
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
R
Rabanes, Yannick
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
R
Riss, Pascal
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
101