FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barre, Jules
80431097 1875 0
26033224 1875 5 Xem chi tiết
619388 1875 228 Xem chi tiết
20655541 1875 7 Xem chi tiết
C
Chauvet, Francis
26037831 1875 0
36053325 1875 4 Xem chi tiết
644870 1875 8 Xem chi tiết
E
Esch, Jean-Marc
45128359 1875 0
651013479 1875 1 Xem chi tiết
F
Froustey, Frederic
20651937 1875 0
G
Guehtar, Fares
36006033 1875 0
683191 1875 7 Xem chi tiết
26015960 1875 11 Xem chi tiết
36033685 1875 3 Xem chi tiết
26089513 1875 9 Xem chi tiết
L
Larroque, Luca
653005180 1875 0
669563 1875 2 Xem chi tiết
612170 1875 11 Xem chi tiết
L
Leclercq, Thibault
45159742 1875 0
L
Lim, Vincent
653011570 1875 0
B
Barre, Jules
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
228
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
7
C
Chauvet, Francis
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
8
E
Esch, Jean-Marc
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
1
F
Froustey, Frederic
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
G
Guehtar, Fares
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
9
L
Larroque, Luca
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
11
L
Leclercq, Thibault
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0