FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dubus, Johan
644404 1893 0
F
Fekas, Dimitri
551060825 1893 0
F
Ferrand, Christophe
20631049 1893 0
20658419 1893 3 Xem chi tiết
26046040 1893 4 Xem chi tiết
611700 1893 63 Xem chi tiết
638412 1893 42 Xem chi tiết
H
Hasenohr, Pierre
652002136 1893 0
H
Haviari, Georges
637467 1893 0
26096510 1893 1 Xem chi tiết
636657 1893 20 Xem chi tiết
20654340 1893 7 Xem chi tiết
M
Menard, Pascal
20676131 1893 0
20672462 1893 32 Xem chi tiết
625647 1893 19 Xem chi tiết
680052 1893 28 Xem chi tiết
628239 1893 21 Xem chi tiết
20656300 1893 6 Xem chi tiết
621269 1893 74 Xem chi tiết
645281 1893 69 Xem chi tiết
D
Dubus, Johan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
F
Fekas, Dimitri
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
F
Ferrand, Christophe
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
42
H
Hasenohr, Pierre
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
H
Haviari, Georges
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
7
M
Menard, Pascal
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
69