FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szymczak, Noe
652007901 1896 0
26067056 1896 1 Xem chi tiết
613142 1896 23 Xem chi tiết
622672 1896 150 Xem chi tiết
26089483 1896 7 Xem chi tiết
20624859 1896 1 Xem chi tiết
653017072 1896 22 Xem chi tiết
A
Ahonon, Arthur-Mike
551089149 1895 0
695580 1895 12 Xem chi tiết
A
Alliot, Maxime
20619626 1895 0
A
Auvray, Nicolas
659983 1895 0
696919 1895 16 Xem chi tiết
681016 1895 10 Xem chi tiết
603384 1895 19 Xem chi tiết
635103 1895 18 Xem chi tiết
C
Cardon, Damien
657069 1895 0
C
Chabe, Jean
20690100 1895 0
C
Cherni, Eric
20612125 1895 0
644536 1895 24 Xem chi tiết
653004388 1895 4 Xem chi tiết
S
Szymczak, Noe
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
150
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
22
A
Ahonon, Arthur-Mike
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
12
A
Alliot, Maxime
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
A
Auvray, Nicolas
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
18
C
Cardon, Damien
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
C
Cherni, Eric
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
4