FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cabrit, Pierre
20661703 1925 0
631752 1925 9 Xem chi tiết
D
Detrait, Aurelien
651061350 1925 0
657174 1925 3 Xem chi tiết
551023717 1925 9 Xem chi tiết
20621612 1925 35 Xem chi tiết
639389 1925 5 Xem chi tiết
K
Kettani, Arseny
551048116 1925 0
20601433 1925 18 Xem chi tiết
L
Lehr, Patrick
680710 1925 0
M
Madi, Walid
551005581 1925 0
26012928 1925 7 Xem chi tiết
632848 1925 9 Xem chi tiết
P
Poinas, Arnaud
652058174 1925 0
20600755 1925 32 Xem chi tiết
20607997 1925 9 Xem chi tiết
636800 1925 9 Xem chi tiết
R
Raux, Samuel
36067580 1925 0
R
Rocchia, Didier
26010291 1925 0
643270 1925 59 Xem chi tiết
C
Cabrit, Pierre
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
9
D
Detrait, Aurelien
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
5
K
Kettani, Arseny
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
18
L
Lehr, Patrick
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
9
P
Poinas, Arnaud
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
9
R
Raux, Samuel
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
R
Rocchia, Didier
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
59