FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Morgand, Paul
45185581 1929 0
643033 1929 4 Xem chi tiết
607088 1929 75 Xem chi tiết
P
Peluso, Matteo
653007930 1929 0
622176 1929 26 Xem chi tiết
20638701 1929 15 Xem chi tiết
615900 1929 26 Xem chi tiết
649007 1929 27 Xem chi tiết
T
Tallec, Hadrien
551006782 1929 0
20667175 1929 1 Xem chi tiết
T
Tunc, Alptug
36026549 1929 0
649210 1929 2 Xem chi tiết
V
Velia, Leo
80432077 1929 0
26051230 1929 4 Xem chi tiết
663042 1928 12 Xem chi tiết
656836 1928 31 Xem chi tiết
26024900 1928 5 Xem chi tiết
45128278 1928 7 Xem chi tiết
F
Forestieri, Samuel
651097044 1928 0
F
Freixas, Sebastien
652056155 1928 0
M
Morgand, Paul
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
75
P
Peluso, Matteo
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
27
T
Tallec, Hadrien
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
1
T
Tunc, Alptug
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
2
V
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
7
F
Forestieri, Samuel
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
F
Freixas, Sebastien
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0