FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
614718 1980 74 Xem chi tiết
600466 FM 1980 149 Xem chi tiết
M
Melkumyan, David
651017628 1980 0
656437 1980 30 Xem chi tiết
P
Pomier, Marc
20606028 1980 0
635227 1980 35 Xem chi tiết
634140 1980 10 Xem chi tiết
656895 1979 5 Xem chi tiết
B
Beguin, Dominique
696323 1979 0
C
Caruyer-Tong, Ngoc Dan Thanh
653036700 1979 0
20635974 1979 9 Xem chi tiết
632490 1979 24 Xem chi tiết
645788 1979 59 Xem chi tiết
G
Goulain, Matheo
653095936 1979 0
616036 1979 37 Xem chi tiết
646350 1979 7 Xem chi tiết
681563 1979 63 Xem chi tiết
688312 1979 42 Xem chi tiết
652334 1979 14 Xem chi tiết
P
Piriz, Emilio
45150001 1979 0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
149
M
Melkumyan, David
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
30
P
Pomier, Marc
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
5
B
Beguin, Dominique
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
C
Caruyer-Tong, Ngoc Dan Thanh
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
59
G
Goulain, Matheo
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
14
P
Piriz, Emilio
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0