FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalinina, Valentina
522929 0 0
K
Kallela, Elli
508004 0 0
K
Kallio, Aarni
521531 0 0
K
Kalliola, Juha
516376 0 0
K
Kallunki, Markku
519537 0 0
K
Kalmi, Sami
501034 0 0
K
Kalmukov, Danila
520659 0 0
K
Kalmykov, Danila
519707 0 0
K
Kalsi, Janne
504190 0 0
K
Kampman, Marko
514306 0 0
K
Kangas, Olli
508683 0 0
K
Kangasmaa, Tommi
517291 0 0
K
Kangastalo, Esko
520810 0 0
K
Kankainen, Jarkko
503363 0 0
K
Kantele, Elias
517704 0 0
K
Karhapaa, Rami
518972 0 0
K
Kariev, Pavel
517607 0 0
K
Karisto, Sakari
517844 0 0
K
Karjalainen, Alex
524760 0 0
K
Karjalainen, Eeli
520101 0 0
K
Kalinina, Valentina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kallela, Elli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kallio, Aarni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalliola, Juha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kallunki, Markku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalmi, Sami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalmukov, Danila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalmykov, Danila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalsi, Janne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kampman, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kangas, Olli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kangasmaa, Tommi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kangastalo, Esko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kankainen, Jarkko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kantele, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karhapaa, Rami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariev, Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karisto, Sakari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karjalainen, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karjalainen, Eeli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0