FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Halme, Lucas
518565 1818 0
T
Tuominen, Martti
516732 1818 0
509086 1815 12 Xem chi tiết
9900888 WCM 1815 51 Xem chi tiết
506397 1815 196 Xem chi tiết
511005 1814 4 Xem chi tiết
516066 1814 19 Xem chi tiết
517780 1814 2 Xem chi tiết
L
Lehtinen, Verneri
521710 1813 0
I
Ihalainen, Juho
523100 1812 0
K
Karhumaa, Ilari
523437 1812 0
516180 1812 32 Xem chi tiết
516783 1812 1 Xem chi tiết
504041 1812 152 Xem chi tiết
524123 1811 7 Xem chi tiết
J
Jaakkola, Leevi
517950 1810 0
509620 1809 40 Xem chi tiết
511021 1807 22 Xem chi tiết
P
Poyry, Pasi
517186 1807 0
506680 1806 54 Xem chi tiết
H
Halme, Lucas
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
T
Tuominen, Martti
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
196
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
2
L
Lehtinen, Verneri
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
I
Ihalainen, Juho
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
K
Karhumaa, Ilari
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
152
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
7
J
Jaakkola, Leevi
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
22
P
Poyry, Pasi
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
54