FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
503169 1863 261 Xem chi tiết
509167 1862 2 Xem chi tiết
500780 1861 41 Xem chi tiết
519502 1861 1 Xem chi tiết
H
Hirvonen, Henry
518093 1860 0
J
Johansson, Joakim
513202 1860 0
507580 1860 12 Xem chi tiết
500801 1860 30 Xem chi tiết
509159 1859 18 Xem chi tiết
S
Siurola, Aapo
521752 1859 0
V
Virta, Oskari
525502 1859 0
505960 1857 55 Xem chi tiết
517437 1857 20 Xem chi tiết
L
Laaksonen, Matti
517631 1855 0
L
Lehtinen, Tero
506737 1855 0
514870 1855 8 Xem chi tiết
511277 1855 27 Xem chi tiết
508870 1855 4 Xem chi tiết
D
Do, Tuong Vinh
522236 1854 0
519812 1854 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
261
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
H
Hirvonen, Henry
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
J
Johansson, Joakim
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
18
S
Siurola, Aapo
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
V
Virta, Oskari
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
20
L
Laaksonen, Matti
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
L
Lehtinen, Tero
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
4
D
Do, Tuong Vinh
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1