FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
913
M
Myllyniemi, Sami
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
339
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
181
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
384
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
103
I
Impivaara, Anton
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
352