FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sonne, Nico
524042 0 0
S
Sopjan, Agim
515418 0 0
S
Sopjan, Arber
521922 0 0
S
Sorvari, Aleksi
520411 0 0
S
Sotala, Jonne
523291 0 0
S
Soulaire, Antoine
525359 0 0
S
Sreekumar, Kavya
518697 0 0
S
Srivastava, Tathya
511560 0 0
S
Stahlberg, Rabbe
520497 0 0
S
Stening, Mikael
508390 0 0
S
Stenman, Olavi
510769 0 0
S
Stolt, Janne
521698 0 0
S
Strebelle, Samuel
524816 0 0
S
Subbotin, Stepan
518670 0 0
S
Suikki, Elmo
512176 0 0
S
Sulkakoski, Kari
510939 0 0
S
Summanen, Veeti
522716 0 0
S
Sun, Yang
519774 0 0
S
Sund, Ralf
516520 0 0
S
Sundelin, Juha
514527 0 0
S
Sonne, Nico
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sopjan, Agim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sopjan, Arber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sorvari, Aleksi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sotala, Jonne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soulaire, Antoine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sreekumar, Kavya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srivastava, Tathya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stahlberg, Rabbe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stening, Mikael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stenman, Olavi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stolt, Janne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strebelle, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subbotin, Stepan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suikki, Elmo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulkakoski, Kari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Summanen, Veeti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sundelin, Juha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0