FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nummelin, Jukka
520730 0 0
N
Nurtleuov, Yelzhan
515671 0 0
N
Nuutilainen, Timo
511064 0 0
521469 0 26 Xem chi tiết
N
Nygren, Taisto
502502 0 0
N
Nylund, Olav
516082 0 0
N
Nyman, Aino
508624 0 0
N
Nyman, Janne
508764 0 0
N
Nyman, Magnus
525014 0 0
N
Nyman, Oskari
508632 0 0
O
Oberg, Tommy
508446 0 0
O
Ohrnberg, Mikael
512702 0 0
O
Oikamo, Teijo
514250 0 0
O
Oikkonen, Jouko
523445 0 0
O
Ojala, Jorma
508861 0 0
O
Ojala, Markus
524603 0 0
O
Ojala, Urho
521167 0 0
O
Ojalammi, Petri
509418 0 0
O
Ojantakanen, Aaron
521140 0 0
O
Oksa, Sampo
522597 0 0
N
Nummelin, Jukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nurtleuov, Yelzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nuutilainen, Timo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
26
N
Nygren, Taisto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nylund, Olav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyman, Aino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyman, Janne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyman, Magnus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyman, Oskari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oberg, Tommy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ohrnberg, Mikael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oikamo, Teijo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oikkonen, Jouko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojala, Jorma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojala, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojala, Urho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojalammi, Petri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojantakanen, Aaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oksa, Sampo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0