FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Untz, Mc Day-bead
115098275 0 0
U
Uppal, Imaan
304096699 0 0
U
Uppaladhadium, Arush Srivatsa
366130290 0 0
U
Upshaw, Karriem
343096901 0 0
U
Urbanc, Luka
73008702 0 0
U
Urbaniak, Szymon
118104438 0 0
U
Urcuyo, Jesus
106105192 0 0
U
Ureem, Diam
111230226 0 0
U
Urga, Carmelo
373196891 0 0
U
Uriarte Vasquez, Helard Edward
3852946 0 0
U
Urkmez, Hakan
145110924 0 0
U
Urquia, Bobby John
115111626 0 0
U
Urukova, Alisha
124112210 0 0
U
Usama, Ahmad
138105361 0 0
U
Usarov, Nurbek
151105204 0 0
U
Usi, Screven
380110912 0 0
U
Usman, Abdulmuin
115095818 0 0
U
Ustinov, Konstantin
124108138 0 0
U
Uteng, Stig
109105276 0 0
U
Utharala, Ramesh
356100529 0 0
U
Untz, Mc Day-bead
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uppaladhadium, Arush Srivatsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upshaw, Karriem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanc, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbaniak, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urcuyo, Jesus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urga, Carmelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uriarte Vasquez, Helard Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urkmez, Hakan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urquia, Bobby John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urukova, Alisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Usarov, Nurbek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Usman, Abdulmuin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ustinov, Konstantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Utharala, Ramesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0