FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shevtsov, Semen
24244481 1435 0
13540564 1435 13 Xem chi tiết
Z
Zakirova, Liliia
55850880 1434 0
55889492 1432 11 Xem chi tiết
G
Gornostaeva, Margarita
34400095 1431 0
G
Gradusova, Alisa Aleks
55769942 1427 0
K
Koziol, Mateusz
22098712 1426 0
K
Kurpas, Sergey
540076768 1426 0
S
Sokolov, Timofei
336112415 1426 0
522067760 1426 22 Xem chi tiết
F
Filiaev, Artiom
13528092 1422 0
V
V, Kanisha
366194752 1422 0
S
Sanpui, Raj Kumar
366131251 1420 0
T
Thanikeasan, Soruban
132105373 1420 0
B
Bagrov, Nikita
55850898 1419 0
M
M, Sowndhar
366194592 1419 0
S
Sebastiao, Vladimir Edson Paim
306101573 1419 0
W
Wijesiriwardane, Lesandul Venuja
132110945 1419 0
336112433 1418 12 Xem chi tiết
N
Narubin, Arseni
13535137 1416 0
S
Shevtsov, Semen
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
13
Z
Zakirova, Liliia
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
11
G
Gornostaeva, Margarita
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
G
Gradusova, Alisa Aleks
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
K
Koziol, Mateusz
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
K
Kurpas, Sergey
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
S
Sokolov, Timofei
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
22
F
Filiaev, Artiom
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
S
Sanpui, Raj Kumar
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
T
Thanikeasan, Soruban
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
B
Bagrov, Nikita
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
S
Sebastiao, Vladimir Edson Paim
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
W
Wijesiriwardane, Lesandul Venuja
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
12
N
Narubin, Arseni
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0