FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rusnak, Hugo Felix
73610232 0 0
R
Russell II, Doug
343096240 0 0
R
Russell, Nicholas
343114812 0 0
R
Russell, Nicholas
343109910 0 0
R
Russell, Robert Jordan
329104638 0 0
R
Russell, Samuel Tan
174097453 0 0
R
Russo, Fabio
373200949 0 0
R
Russo, Pasquale
373110180 0 0
R
Russo, Salvatore
373200377 0 0
R
Rustam, Uralbayev
379104940 0 0
R
Ruston, Benjamin
343111703 0 0
R
Rusyadi, Irwanto
365111192 0 0
R
Ruth, Eli
129104490 0 0
R
Ruttkay, Csaba
364105412 0 0
R
Ruvengo, Livison
158112274 0 0
R
Ryabichenko, Ignat
148108840 0 0
R
Ryabkov, Pavel V.
124137917 0 0
R
Ryabov, Pavel
124110225 0 0
R
Ryabykh, Dmitry
124112506 0 0
R
Ryan, Riley
343109160 0 0
R
Rusnak, Hugo Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell II, Doug
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Robert Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Samuel Tan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russo, Pasquale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russo, Salvatore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rustam, Uralbayev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruston, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusyadi, Irwanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruttkay, Csaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvengo, Livison
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryabichenko, Ignat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryabkov, Pavel V.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryabov, Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryabykh, Dmitry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0