FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ringel, Fred Brian
174095270 0 0
R
Rink, Gasper
73011878 0 0
R
Rinoshan, Kulasekaran
132111030 0 0
R
Rios Correa, Fernando
324111068 0 0
R
Rios Perez, Edgar Adolfo
396110477 0 0
R
Rios Zuniga, Anika Evelyn Vetters
396108960 0 0
R
Rios, Julian
332105270 0 0
R
Ripa, Marco
373200018 0 0
R
Ripsov, Alexander
124094355 0 0
R
Riserbo, Juan Ignacio
308105212 0 0
R
Risman, Muhamad
365105328 0 0
R
Rismanto, Ricki
365096971 0 0
R
Ritchie, James Bruce
174097613 0 0
R
Ritchie, Marcus Cody Allen
174094970 0 0
R
Ritonja, Matej Rok
73005614 0 0
R
Ritter, Carl-Friedrich David
356094682 0 0
R
Rituper, Rok
73009989 0 0
R
Riva Palacios, Emiliano
308111953 0 0
R
Rivas, Anthony
115110709 0 0
R
Rivas, Luis Manuel
396104836 0 0
R
Ringel, Fred Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rink, Gasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rinoshan, Kulasekaran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rios Correa, Fernando
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rios Perez, Edgar Adolfo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rios Zuniga, Anika Evelyn Vetters
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ripsov, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Riserbo, Juan Ignacio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Risman, Muhamad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rismanto, Ricki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ritchie, James Bruce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ritchie, Marcus Cody Allen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ritonja, Matej Rok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ritter, Carl-Friedrich David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rituper, Rok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Riva Palacios, Emiliano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rivas, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rivas, Luis Manuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0