FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rathnayake, R M Nivein Yethmin
132105210 1539 0
D
Dandish, Izabella
34209816 1538 0
G
GRANGE, Thomas
351104605 1538 0
G
Guseinov, Azad
124096805 1538 0
V
Vedish Srivathsan
33423504 1538 0
A
Anwar, Mezban
366130639 1537 0
B
Buchneu, Uladzislau
13521900 1537 0
K
Kvas, Chris
329111427 1537 0
374101542 1536 1 Xem chi tiết
K
Karpenkava, Palina
13522710 1536 0
55686311 1536 7 Xem chi tiết
C
Cosme, Liam Russel
115110164 1534 0
T
TABIOS, KENNETH ARVIN
115112104 1534 0
Z
Zhabinskii, Fedor
55694381 1534 0
55725767 1533 10 Xem chi tiết
T
Tsarehorodtsev, Vitalii
148110310 1533 0
522065350 1531 3 Xem chi tiết
13534831 1530 35 Xem chi tiết
13533215 1529 24 Xem chi tiết
522022570 1529 11 Xem chi tiết
R
Rathnayake, R M Nivein Yethmin
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
D
Dandish, Izabella
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
G
GRANGE, Thomas
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
G
Guseinov, Azad
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
V
Vedish Srivathsan
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
A
Anwar, Mezban
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
B
Buchneu, Uladzislau
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
1
K
Karpenkava, Palina
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
7
C
Cosme, Liam Russel
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
T
TABIOS, KENNETH ARVIN
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Z
Zhabinskii, Fedor
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
10
T
Tsarehorodtsev, Vitalii
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
11