FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34314970 1589 25 Xem chi tiết
K
Khachaturian, Aram
55650678 1589 0
T
Tsou, Nian-Kai Jonathan
170105010 1589 0
I
Ibrahim, Hamdy
342105345 1588 0
150100517 1588 1 Xem chi tiết
S
SHAH, ARPAN JAGDISHBHAI
329111409 1588 0
S
Shaparau, Maxim
13531980 1588 0
55765211 1587 9 Xem chi tiết
C
Chawla, Shivansh
374095875 1587 0
D
Das, Bhaavik
150099588 1587 0
S
Seyfi, Agata
62900285 1587 0
366095772 1585 32 Xem chi tiết
540051137 1585 27 Xem chi tiết
55867090 1584 31 Xem chi tiết
55785999 1583 11 Xem chi tiết
E
Escolar, Roderick Cruz
115097240 1583 0
V
Verma, Manshu
150270268 1583 0
K
Kuznetsov, Petr
522063439 1582 0
F
Fredericksen, Hahns
330112329 1581 0
S
Sadek, Mohamed
342105256 1581 0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
25
K
Khachaturian, Aram
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
T
Tsou, Nian-Kai Jonathan
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim, Hamdy
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
1
S
SHAH, ARPAN JAGDISHBHAI
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
S
Shaparau, Maxim
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
9
C
Chawla, Shivansh
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
S
Seyfi, Agata
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
11
E
Escolar, Roderick Cruz
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
V
Verma, Manshu
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Petr
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
F
Fredericksen, Hahns
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
S
Sadek, Mohamed
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0