FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jolivel, Theo
351105380 0 0
J
Jom, Jinu
10303294 0 0
J
Jomon, Georgy
366101092 0 0
J
Jones, Alan
343110635 0 0
J
Jones, Brian
329112077 0 0
J
Jones, Casey
174097711 0 0
J
Jones, Chris
343097201 0 0
J
Jones, James
150100615 0 0
J
Jones, Logan
343111202 0 0
J
Jones, Marc
343110484 0 0
J
Jones, Oliver
343108931 0 0
J
Jones, Owen
343104351 0 0
J
Jones, Paul
343099770 0 0
J
Jones, Paul Francis
174097140 0 0
J
Jones, Rhys
154110333 0 0
J
Jones, Tamsin
343113913 0 0
J
Jones, William
150109129 0 0
J
Jones, Zachary
150098491 0 0
J
Jong, Jessup
382104997 0 0
J
Joni, Puig
356285058 0 0
J
Jolivel, Theo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jomon, Georgy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Paul Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Tamsin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Zachary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0