FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guzman, Bogar
150270277 0 0
G
Guzman, Joani
344112124 0 0
G
Guzman, Ricardo
120105380 0 0
G
Guznischeva, Nina
55774717 0 0
G
Guzzardo, Giancarlo
373111992 0 0
G
Gventsadze, Levani
355105370 0 0
G
Gvinianidze, Gega
355112392 0 0
G
Gwatiwa, Ope
323104990 0 0
G
Gylle, Per
137105231 0 0
G
Gyoerek, Selina
73010065 0 0
G
Gys, Taras
148061930 0 0
H
H P, Moulidharan
374094831 0 0
H
H, Advik
366102830 0 0
H
H, Vic
329110260 0 0
H
HADDEN, MICHAEL
150109325 0 0
H
HAIDER JUNIOR, OSVALDO ANTONIO
324225443 0 0
H
HALDAR, Dipanjan
365111138 0 0
H
HAMLETT, JAMES
150269169 0 0
H
HEENEMANN, JENS-PETER
356101491 0 0
H
HEIJMINK, HENK
107104485 0 0
G
Guzman, Bogar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzman, Joani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzman, Ricardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guznischeva, Nina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzzardo, Giancarlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gventsadze, Levani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvinianidze, Gega
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyoerek, Selina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
H P, Moulidharan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HADDEN, MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAIDER JUNIOR, OSVALDO ANTONIO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HALDAR, Dipanjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMLETT, JAMES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HEENEMANN, JENS-PETER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HEIJMINK, HENK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0