FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Garcia, Nicolas
345104332 0 0
345111471 0 2 Xem chi tiết
G
Gardner, Ben
343112326 0 0
G
Garg, Avani
366100442 0 0
G
Garg, Avi
366099996 0 0
G
Garg, Etash
366100685 0 0
G
Garg, Ishita
329111839 0 0
G
Garg, Pratham
374094949 0 0
G
Garganta, Paul Jonson
115096619 0 0
G
Gargya, Samar
129112438 0 0
G
Garic, Jure
73008958 0 0
G
Garidzhuk, Nicholas
174097696 0 0
G
Garipov, Marsel
74601903 0 0
G
Garlapati, Sai Siddaharth Reddy
374099275 0 0
G
Garlit, Ian Baliquig
115110075 0 0
G
Garner, Amani
343108940 0 0
G
Garrett, Gregory
343098540 0 0
G
Garrido, Crisiljefv
115108101 0 0
G
Garrido, Diego
308104500 0 0
G
Garro Rosas, Jheysson Felipe
3852970 0 0
G
Garcia, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Pratham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garganta, Paul Jonson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gargya, Samar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garidzhuk, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garipov, Marsel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garlapati, Sai Siddaharth Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garlit, Ian Baliquig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garner, Amani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garrett, Gregory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garrido, Crisiljefv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garrido, Diego
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garro Rosas, Jheysson Felipe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0