FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Das, Ishaan
343108842 0 0
D
Das, Krishnadip
374100311 0 0
D
Das, Nitul
304095987 0 0
D
Das, Shreyaansh
374096934 0 0
D
Das, Shuvam
366101379 0 0
D
Das, Snehendu
374099730 0 0
D
Das, Snehendu
174094854 0 0
D
Das, Sumon
304095350 0 0
D
Das, Swarnendu
304097669 0 0
D
Das, Yashika
366109448 0 0
D
Dasari, Pranav Krishna
174095520 0 0
D
Dasari, Shivnsh
107109534 0 0
D
Dasbach, Chris
174095913 0 0
D
Dasgupta, Shantanu
366097300 0 0
D
Dashtoyan, Armen
72400790 0 0
D
Daskal, Yitschak
371111509 0 0
D
Dass, Sri
393104841 0 0
D
Dastur-Newton, Simran
329110840 0 0
D
Dasuzhau, Ihar
343272025 0 0
D
Datla, Viraj
366097196 0 0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Krishnadip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Shreyaansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Snehendu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Snehendu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Swarnendu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasari, Pranav Krishna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasari, Shivnsh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasbach, Chris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasgupta, Shantanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashtoyan, Armen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daskal, Yitschak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastur-Newton, Simran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasuzhau, Ihar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0