FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Burnette, Shanndon
150096129 0 0
B
Burns, Michael
343098915 0 0
B
Burns, Steven
343095341 0 0
B
Burton, Nicholas
150098132 0 0
B
Busch, Lukas
356094010 0 0
B
Busireddy, Ganesh Reddy
374097996 0 0
B
Buss, Joshua Robert
174094676 0 0
B
Bustamante Velarde, Juan Carlos
114111256 0 0
B
Bustos Alcaraz, Sebastian
308128656 0 0
B
Bustos Benvenuti, Laura Alejandr
308128807 0 0
B
Bustos Pena, Maicol Estiven
4482832 0 0
B
Butal, Gene Edsel
115112131 0 0
B
Bute, Erhan
145111215 0 0
B
Butenko, Zlata
329111131 0 0
B
Butka, Marek
136104991 0 0
B
Butko, Dmitrii
540030393 0 0
B
Buttigieg, Michael C
399105354 0 0
B
Buturuga, Mihail
154110342 0 0
B
Buyandalai, Tumen
397102845 0 0
B
Buyukasik, Erkal
145093799 0 0
B
Burnette, Shanndon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burns, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burns, Steven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busireddy, Ganesh Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buss, Joshua Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bustamante Velarde, Juan Carlos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bustos Alcaraz, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bustos Benvenuti, Laura Alejandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bustos Pena, Maicol Estiven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butal, Gene Edsel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butenko, Zlata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butko, Dmitrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buttigieg, Michael C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buturuga, Mihail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyandalai, Tumen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyukasik, Erkal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0