ETH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
15702758 1642 5 Xem chi tiết
15707725 1641 10 Xem chi tiết
15704181 1635 7 Xem chi tiết
15700194 1633 34 Xem chi tiết
A
Aregay,Feven Dawit
15703738 1627 0
15701964 1626 7 Xem chi tiết
15700283 1622 17 Xem chi tiết
15700305 1619 16 Xem chi tiết
15707490 1617 9 Xem chi tiết
T
Temesgen , Sewalem Wondimeneh
15702510 1617 0
15707687 1615 8 Xem chi tiết
15704190 1607 2 Xem chi tiết
A
Aster Gebregiorgis
15700755 1604 0
15702448 1596 3 Xem chi tiết
L
Lema , Bitaniya Ermiyas
15707776 1590 0
Y
Yeiyo , Nathnael Workneh
15710262 1567 0
E
Ermias , Caleb Yared
15708977 1557 0
N
Nega , Yabsira Zerihun
15707644 1557 0
G
Getachew Yohanna Feleke
15713121 1549 0
Z
Zewde , Engidawerk Zerihun
15707504 1549 0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
34
A
Aregay,Feven Dawit
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
9
T
Temesgen , Sewalem Wondimeneh
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
2
A
Aster Gebregiorgis
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
3
L
Lema , Bitaniya Ermiyas
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Y
Yeiyo , Nathnael Workneh
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
E
Ermias , Caleb Yared
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
N
Nega , Yabsira Zerihun
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
G
Getachew Yohanna Feleke
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
Z
Zewde , Engidawerk Zerihun
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0