ETH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Birhane Dagmawi Tinsae
15710866 0 0
B
Birhane Daniel Gebremichael
15710912 0 0
B
Birhanu Kontu Diyana
15703525 0 0
B
Birtukan Bukure Racho
15703258 0 0
B
Biru , Tsegay Bezabih
15705587 0 0
B
Biruk Fiseha Tekle
15712508 0 0
B
Biruk Hundito Lodebo
15703568 0 0
B
Biruk Misganaw Aride
15702880 0 0
B
Biruk Telila
15712680 0 0
B
Bitew Gizework Amany
15711889 0 0
B
Biyadeglgn Yebeltal Abenezer
15713024 0 0
B
Bizu Getachew Gelagil
15702740 0 0
B
Bogale , Abel Tesfaye
15710521 0 0
B
Bogale Yishak Yohannes
15710840 0 0
B
Bogale, Tadesse
15700623 0 0
B
Brhane , Mahlet Shetey
15706826 0 0
B
Brhanu Bekele Negrei
15702960 0 0
B
Buser Abdurhaman Reshid
15713032 0 0
B
Bushira,Yasin Alemu
15703690 0 0
B
Bushra Fuad Delil
15713040 0 0
B
Birhane Dagmawi Tinsae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Birhane Daniel Gebremichael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Birhanu Kontu Diyana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Birtukan Bukure Racho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biru , Tsegay Bezabih
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biruk Fiseha Tekle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biruk Hundito Lodebo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biruk Misganaw Aride
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biruk Telila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bitew Gizework Amany
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biyadeglgn Yebeltal Abenezer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bizu Getachew Gelagil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bogale , Abel Tesfaye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bogale Yishak Yohannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bogale, Tadesse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brhane , Mahlet Shetey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brhanu Bekele Negrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buser Abdurhaman Reshid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushira,Yasin Alemu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushra Fuad Delil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0