EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
364
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
46
L
Lumi, Priit
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
16