EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vorobieva, Arsenja
4531450 0 0
V
Vorobjov, Roman
4536967 0 0
V
Vorobjova, Anastassia
4527526 0 0
V
Voronov, Nicolas
4537670 0 0
4536088 0 8 Xem chi tiết
V
Vosa, Heleri
4520211 0 0
V
Vosa, Karola
4528255 0 0
V
Vossotski, Georgi
4530756 0 0
V
Vossotski, Nikita
4527836 0 0
V
Vrednik, Aleksandr
4516192 0 0
V
Vuhk, Mark Oliver
4526783 0 0
V
Vulla, Hubert
4514599 0 0
V
Vylma, Ivo
4513452 0 0
V
Vysa, Heleri
4518055 0 0
W
Wassenaar, Richard Johannes
4524560 0 0
W
Weerakoon, Levon
4537408 0 0
W
Winkler, Richard
4522699 0 0
Y
Yakymenko, Alexander
4505859 0 0
Y
Yosifov Lilov, Velitar
4525000 0 0
Y
Yurov, Maxim
4518861 0 0
V
Vorobieva, Arsenja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vorobjov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vorobjova, Anastassia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voronov, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
V
Vosa, Heleri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vosa, Karola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vossotski, Georgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vossotski, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrednik, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vuhk, Mark Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vulla, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vysa, Heleri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wassenaar, Richard Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, Levon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Winkler, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakymenko, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yosifov Lilov, Velitar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yurov, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0