EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4500130 1904 47 Xem chi tiết
4508912 1902 1 Xem chi tiết
4501560 1899 22 Xem chi tiết
4510623 WCM 1898 11 Xem chi tiết
K
Kolesnikov, Aleksandr
4501535 1897 0
4510674 1895 1 Xem chi tiết
4504747 1895 10 Xem chi tiết
A
Aksjonov, Deniss
4502558 1894 0
4501136 1894 54 Xem chi tiết
T
Tarasenko, Oleg
4510046 1894 0
34105708 1893 45 Xem chi tiết
A
Ahi, Ralf
4501527 1892 0
R
Rannap, Mart
4535928 1890 0
4518241 1887 23 Xem chi tiết
K
Kozlov, Sergei
4501756 1886 0
4502329 1881 55 Xem chi tiết
4504127 1879 20 Xem chi tiết
P
Porila, Andree
4525167 1872 0
4510976 1870 8 Xem chi tiết
4505450 1870 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
11
K
Kolesnikov, Aleksandr
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
10
A
Aksjonov, Deniss
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
54
T
Tarasenko, Oleg
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
45
A
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
R
Rannap, Mart
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
23
K
Kozlov, Sergei
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
20
P
Porila, Andree
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
22