ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2294710 1744 4 Xem chi tiết
S
Suarez Coronel, Juan Jose
24512818 1744 0
553006186 1744 18 Xem chi tiết
22231145 1744 30 Xem chi tiết
2222523 1744 29 Xem chi tiết
2215683 1744 4 Xem chi tiết
V
Varela Cano, Hugo
24576735 1744 0
V
Vella Diaz, Andres
2273519 1744 0
32063989 1744 27 Xem chi tiết
A
Alba Sanz, Pablo
24555584 1743 0
535075945 1743 21 Xem chi tiết
2278197 1743 25 Xem chi tiết
2266393 1743 9 Xem chi tiết
A
Allue Martinez, Leo
94709572 1743 0
54779987 1743 9 Xem chi tiết
A
Arbos Segura, Ivan
54517028 1743 0
A
Aubone Valverde, Rodrigo
94708045 1743 0
2299321 1743 8 Xem chi tiết
B
Bermudez Cruces, Carlos Guillermo
94744858 1743 0
B
Blanco Irastorza, Joseba
22256202 1743 0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
4
S
Suarez Coronel, Juan Jose
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
4
V
Varela Cano, Hugo
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
V
Vella Diaz, Andres
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
27
A
Alba Sanz, Pablo
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
9
A
Allue Martinez, Leo
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
9
A
Arbos Segura, Ivan
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
A
Aubone Valverde, Rodrigo
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
8
B
Bermudez Cruces, Carlos Guillermo
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
B
Blanco Irastorza, Joseba
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0