ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mallorca Rodriguez, Francisco
22233733 1768 0
22225838 1768 9 Xem chi tiết
M
Marhuenda Caceres, Miguel Angel
54733642 1768 0
22226079 1768 9 Xem chi tiết
22201980 1768 56 Xem chi tiết
32024118 1768 33 Xem chi tiết
54789826 1768 1 Xem chi tiết
24591530 1768 4 Xem chi tiết
32020210 1768 1 Xem chi tiết
N
Neill Rodriguez, John
54796776 1768 0
O
Ochovo Munoz, Francisco Javier
523007192 1768 0
94750165 1768 34 Xem chi tiết
24573728 1768 2 Xem chi tiết
32010346 1768 3 Xem chi tiết
Q
Quiroga Trigo, Abel
22211632 1768 0
32045980 1768 1 Xem chi tiết
2243067 1768 11 Xem chi tiết
R
Rodrigo Rodriguez, Alejandro
22209840 1768 0
32073933 1768 32 Xem chi tiết
R
Royo Prat, Ramon
54705304 1768 0
M
Mallorca Rodriguez, Francisco
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
M
Marhuenda Caceres, Miguel Angel
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
1
N
Neill Rodriguez, John
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
O
Ochovo Munoz, Francisco Javier
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
3
Q
Quiroga Trigo, Abel
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
11
R
Rodrigo Rodriguez, Alejandro
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
32
R
Royo Prat, Ramon
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0